LÂM NGHIỆP CƠ SỞ 2

     
STTChuyên ngànhTên ngànhMã ngànhTổ hợp mônĐiểm chuẩnGhi chú
1 thống trị tài nguyên và môi trường xung quanh 7850101A00, B00, A01, D01, C15, XDHB18Học bạ
2 làm chủ tài nguyên và môi trường thiên nhiên 7850101A00, B00, A01, D01, C1515Điểm thi TN THPT
3 công nghệ chế biến đổi lâm sản 7540301A00, B00, A01, D0115Điểm thi TN THPT
4 công nghệ chế biến chuyển lâm sản 7540301A00, B00, A01, D01, XDHB18Học bạ
5 làm chủ tài nguyên rừng 7620211A00, A01, D01, C1515Điểm thi TN THPT
6 cai quản tài nguyên rừng 7620211A00, B00, A01, D01, C15, XDHB18Học bạ
7 xây đắp nội thất 7210405A00, B00, A01, D0115Điểm thi TN THPT
8 kiến tạo nội thất 7210405A00, B00, A01, D01, XDHB18Học bạ
9 technology sinh học 7420201A00, B00, A01, D0115Điểm thi TN THPT
10 quản ngại trị marketing 7340101A00, A01, D01, C1516Điểm thi TN THPT
11 quản ngại trị marketing 7340101A00, A01, D01, C15, XDHB18Học bạ
12 bảo vệ thực thiết bị 7620112A00, B00, A01, D0115Điểm thi TN THPT
13 đảm bảo thực đồ dùng 7620112A00, B00, A01, D01, XDHB18Học bạ
14 Khoa học cây cối 7620110A00, B00, A01, D0115Điểm thi TN THPT
15 Khoa học cây trồng 7620110A00, B00, A01, D01, XDHB18Học bạ
16 công nghệ sinh học 7420201A00, B00, A01, D01, XDHB18Học bạ
17 quản lý đất đai 7850103A00, B00, A01, D01, C1516Điểm thi TN THPT
18 thống trị đất đai 7850103A00, B00, A01, D01, C15, XDHB18Học bạ
19 kế toán tài chính 7340301A00, A01, D01, C1516Điểm thi TN THPT
20 kế toán 7340301A00, A01, D01, C15, XDHB18Học bạ
21 Lâm sinh 7620205A00, B00, A01, D01, C1515Điểm thi TN THPT
22 Lâm sinh 7620205A00, B00, A01, D01, C15, XDHB18Học bạ
23 Thú y 7640101A00, B00, A01, D0118Điểm thi TN THPT
24 Thú y 7640101A00, B00, A01, D01, XDHB18Học bạ
25 phượt sinh thái 7850104A00, A01, D01, C1515Điểm thi TN THPT
26 du lịch sinh thái 7850104A00, A01, D01, C15, XDHB18Học bạ


*